top of page

Báo giá-Hóa đơn-Kỹ Thuật: 0988946908 (Zalo)

Bu lông đầu trục lục giác chìm M6xL120 DIN 912 thép xi đen 12.9

Bu lông đầu trục lục giác chìm M6xL120 DIN 912 thép xi đen 12.9

- Bu lông đầu trục lục giác chìm

- Tiêu chuẩn: DIN 912 / ISO 4762 / JIS B 1176

- Vật liệu: thép Carbon kết cấu xi đen

- Cấp bền: 12.9

 

  • THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

    Thứ Tự Mã Số Kích thước ren (M - mm) Chiều dài ren Khối lượng 1000 PCs (kg)
    1 M5-L10-ST-DIN 912 M5 10 2.7
    2 M5-L12-ST-DIN 912 M5 12 2.95
    3 M5-L16-ST-DIN 912 M5 16 3.45
    4 M5-L20-ST-DIN 912 M5 20 4.01
    5 M5-L25-ST-DIN 912 M5 25 4.78
    6 M5-L30-ST-DIN 912 M5 30 5.55
    7 M5-L35-ST-DIN 912 M5 35 6.32
    8 M5-L40-ST-DIN 912 M5 40 7.09
    9 M5-L45-ST-DIN 912 M5 45 7.88
    10 M5-L50-ST-DIN 912 M5 50 8.63
    11 M6-L10-ST-DIN 912 M6 10 4.7
    12 M6-L12-ST-DIN 912 M6 12 5.07
    13 M6-L16-ST-DIN 912 M6 16 5.75
    14 M6-L20-ST-DIN 912 M6 20 6.53
    15 M6-L25-ST-DIN 912 M6 25 7.59
    16 M6-L30-ST-DIN 912 M6 30 8.7
    17 M6-L35-ST-DIN 912 M6 35 9.91
    18 M6-L40-ST-DIN 912 M6 40 11
    19 M6-L45-ST-DIN 912 M6 45 12.1
    20 M6-L50-ST-DIN 912 M6 50 13.2
    21 M6-L55-ST-DIN 912 M6 55 14.3
    22 M6-L60-ST-DIN 912 M6 60 15.4
    23 M8-L12-ST-DIN 912 M8 12 10.1
    24 M8-L16-ST-DIN 912 M8 16 12.1
    25 M8-L20-ST-DIN 912 M8 20 13.4
    26 M8-L25-ST-DIN 912 M8 25 15
    27 M8-L30-ST-DIN 912 M8 30 16.9
    28 M8-L35-ST-DIN 912 M8 35 18.9
    29 M8-L40-ST-DIN 912 M8 40 20.9
    30 M8-L45-ST-DIN 912 M8 45 22.9
    31 M8-L50-ST-DIN 912 M8 50 24.9
    32 M8-L55-ST-DIN 912 M8 55 25.9
    33 M8-L60-ST-DIN 912 M8 60 28.9
    34 M8-L65-ST-DIN 912 M8 65 31
    35 M8-L70-ST-DIN 912 M8 70 33
    36 M8-L75-ST-DIN 912 M8 75 35
    37 M8-L80-ST-DIN 912 M8 80 37
    38 M10-L16-ST-DIN 912 M10 16 20.9
    39 M10-L20-ST-DIN 912 M10 20 22.9
    40 M10-L25-ST-DIN 912 M10 25 25.9
    41 M10-L30-ST-DIN 912 M10 30 27.9
    42 M10-L35-ST-DIN 912 M10 35 31
    43 M10-L40-ST-DIN 912 M10 40 34.1
    44 M10-L45-ST-DIN 912 M10 45 37.2
    45 M10-L50-ST-DIN 912 M10 50 40
    46 M10-L55-ST-DIN 912 M10 55 43.4
    47 M10-L60-ST-DIN 912 M10 60 46.5
    48 M10-L65-ST-DIN 912 M10 65 46.9
    49 M10-L70-ST-DIN 912 M10 70 52.7
    50 M10-L75-ST-DIN 912 M10 75 55.8
    51 M10-L80-ST-DIN 912 M10 80 58.9
    52 M10-L90-ST-DIN 912 M10 90 65.1
    53 M10-L100-ST-DIN 912 M10 100 71.3
₫5,500Price
Excluding Sales Tax |
Quantity

Giá trị tối thiểu của mỗi đơn hàng

Công nghiệp 21 chỉ chấp nhận đơn hàng có giá trị hàng hóa từ 20 000 đồng trở lên. ​Quý khách hàng vui lòng chọn số lượng sản phẩm để đảm báo giá trị đơn hàng tối thiểu.

bottom of page